Trong tiếng Anh, who, whom, which, that là các đại từ quan hệ (relative pronouns) thường dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau. Việc đặt câu đúng với những từ này giúp câu văn rõ nghĩa, mạch lạc và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng chúng.
Bài viết dưới đây của trangdehoi.com sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đặt câu với who, whom, which, that, kèm ví dụ minh họa đơn giản và dễ áp dụng.

1. Cách Đặt Câu Với Who
Who được dùng để chỉ người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc
Danh từ (người) + who + động từ
Ví dụ
-
She is the teacher who teaches English at our school.
→ Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Anh ở trường chúng tôi. -
I met a girl who loves reading books.
→ Tôi gặp một cô gái rất thích đọc sách. -
The man who helped me yesterday is my neighbor.
→ Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi.
👉 Lưu ý: Khi nói về người làm chủ ngữ, hãy ưu tiên dùng who.
2. Cách Đặt Câu Với Whom
Whom cũng dùng để chỉ người, nhưng đóng vai trò tân ngữ trong câu.
Cấu trúc
Danh từ (người) + whom + chủ ngữ + động từ
Ví dụ
-
The woman whom I met yesterday is a doctor.
→ Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là bác sĩ. -
The student whom the teacher praised studied very hard.
→ Học sinh được giáo viên khen học rất chăm. -
The friend whom you invited cannot come today.
→ Người bạn mà bạn mời hôm nay không đến được.
👉 Trong giao tiếp hiện đại, who thường được dùng thay cho whom, nhưng trong văn viết trang trọng thì whom vẫn được khuyến khích sử dụng.
3. Cách Đặt Câu Với Which
Which được dùng để chỉ vật, sự việc hoặc con vật.
Cấu trúc
Danh từ (vật) + which + động từ
Ví dụ
-
The book which is on the table is mine.
→ Cuốn sách ở trên bàn là của tôi. -
I bought a phone which works very fast.
→ Tôi mua một chiếc điện thoại hoạt động rất nhanh. -
The movie which we watched last night was interesting.
→ Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất thú vị.
👉 Which thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định.
4. Cách Đặt Câu Với That
That có thể dùng để chỉ cả người và vật, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định.
Cấu trúc
Danh từ + that + động từ
Ví dụ
-
The boy that is playing football is my brother.
→ Cậu bé đang đá bóng là em trai tôi. -
This is the car that I want to buy.
→ Đây là chiếc xe tôi muốn mua. -
The house that was built last year is very beautiful.
→ Ngôi nhà được xây năm ngoái rất đẹp.
👉 Trong nhiều trường hợp, that có thể thay cho who hoặc which.
5. Phân Biệt Nhanh Who – Whom – Which – That
| Từ | Dùng cho | Vai trò |
|---|---|---|
| Who | Người | Chủ ngữ |
| Whom | Người | Tân ngữ |
| Which | Vật / sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| That | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
6. Một Số Câu Ví Dụ Tổng Hợp
-
The teacher who teaches us English is very kind.
-
The man whom I saw yesterday is my uncle.
-
The laptop which I bought last week works perfectly.
-
The story that you told me was very interesting.
Kết Luận
Việc nắm rõ cách dùng who, whom, which, that sẽ giúp bạn viết câu tiếng Anh chính xác và chuyên nghiệp hơn. Hãy nhớ:
-
Who / Whom → dùng cho người
-
Which → dùng cho vật
-
That → dùng cho cả người và vật trong nhiều trường hợp
Nếu luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu, bạn sẽ nhanh chóng quen với cách sử dụng các đại từ quan hệ này trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Để lại bình luận